| MODEL |
T(X)611B |
T(X)611C |
| Đường kính trục chính, mm |
110 |
110 |
| Kích thước bàn làm việc,
mm |
1100x950 |
1100x950 |
| Khả năng tải lớn nhất của
bàn, kg |
2500 |
2500 |
| Khoảng cách từ tầm trục chính
đến bàn làm việc, mm |
5-905 |
5-905 |
| Hành trình dịch chuyển dọc
và ngang của bàn làm việc, mm |
1110x850 |
1110x1200 |
| Hành trình thẳng đứng của
ụ trước, mm |
900 |
900 |
| Hành trình trục chính, mm |
550 |
550 |
| Đường kính doa max., Ømm |
240 |
240 |
| Đường kính khoan max., Ømm |
50 |
50 |
| Lỗ côn trục chính |
MT6 |
MT6 |
| Hành trình quay của kẹp dụng
cụ khoả mặt đầu, mm |
160 |
160 |
| Đường kính làm việc max.
của kẹp dụng cụ khoả mặt đầu, mm |
630 |
630 |
| Mômen xoắn cho phép lớn nhất
trên trục chính, Nm |
1100 |
1100 |
| Mômen xoắn cho phép lớn nhất
trên đầu khoả mặt đầu, Nm |
1100 |
1100 |
| Lực dẫn tiến quay cho phép
lớn nhất trên trục chính, N |
13000 |
13000 |
| Số cấp tốc độ trục chính |
18 |
18 |
| Số cấp tốc độ khoả mặt đầu |
16 |
16 |
| Dải tốc độ trục chính, v/f |
12-950 |
12-950 |
| Dải tốc độ khoả mặt đầu,
v/f |
4-160 |
4-160 |
| Động cơ chính, kW |
6.5 hoặc
8 |
6.5 hoặc
8 |
| Kích thước bao (L x W x H),
mm |
4970x2100x2760 |
4970x2330x2760 |
| Trọng lượng máy, kg |
10700 |
12500 |