| |
MÁY ĐỘT
TẤM THUỶ LỰC ĐIỀU KHIỂN BẰNG CNC
EPP 1270-30
|
| |
TÍNH NĂNG KỸ THUẬT |
| Lực đột max |
tấn |
30 |
| Khả năng đột max. (dày, X,
Y) |
mm |
6.35x1270x2000 |
| Đường kính đột max (nhiều
chày đột) |
mm |
Ø22 |
| Đường kính đột max (một chày
đột, tấm dày 1mm) |
mm |
Ø88.9 |
| Các trục của máy |
|
X, Y,
C |
| Hành trình trục X |
mm |
2000+định
vị lại |
| Tốc độ trục X |
m/phút |
70 |
| Hành trình trục Y |
mm |
1270 |
| Tốc độ theo trục Y |
m/phút |
70 |
| Tốc độ theo trục C |
độ/phút |
360.00 |
| Tốc độ tương quan X+Y |
m/phút |
99 |
| Hành trình đột max đối với
hành trình đột rỉa 5mm |
hành
trình/phút |
900 |
Hành trình đột trên phút
Đối với bước dịch chuyển 1mm trục X, 1mm
trục Y, độ dày tấm 1mm
|
hành
trình/phút |
600 |
Hành trình đột trên phút
Đối với bước dịch chuyển 25mm trục X,
25mm trục Y, độ dày tấm 1mm
|
hành
trình/phút |
350 |
| Độ chính xác vị trí |
mm |
0.03 |
| Dung sai vị trí |
mm |
0.1 |
| Thời gian thay dụng cụ đột
nhiều đầu |
giây |
12-15 |
| Trọng lượng tấm cho tốc độ
max |
kg |
25 |
| Công suất động cơ thuỷ lực |
kw |
11 |
| Dung tích dầu |
lít |
300 |
| Hành trình max |
mm |
40 |
| Kẹp tấm |
cái |
2 |
| Lực kẹp tấm |
N |
12000 |
| Bảng điều khiển |
- |
Bosch
Rexroth VSP 16
Màn hình sờ 12"TFT màu (độ phân giải
cao), Windows XP, UPS, USB |
| Bộ điều khiển |
- |
2 GHZ
CPU, 512 MB RAM, ổ cứng 20 GB, Windows XP
Professional, VGA, Ethernet (10/100 Base-T),
PS2, cổng nối tiếp, USB, cấp bảo vệ IP65,
khả năng chống rung/sóc 0.25g/25g, hệ thống
dịch vụ và hỗ trợ người sử dụng thân thiện,
tiêu chuẩn kiểm tra EMC |
| Điều khiển vị trí |
- |
LVDT,
REXROTH HNC 100 |
| Chiều cao làm việc |
mm |
1100 |
| Kích thước bàn |
mm |
2450x4000 |
| Kiểu bàn |
- |
kiểu
răng bàn trải |
| Chiều dài máy |
mm |
4250 |
| Chiều rộng máy |
mm |
4000 |
| Chiều cao máy |
mm |
2330 |
| Trọng lượng máy |
kg |
11000 |
|
|