DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm
bán chạy
TIN MỚI CẬP NHẬT


THIẾT BỊ GIA CÔNG CẮT GỌT
Giá:
Liên hệ
Đặc điểm:
 
Mô tả sản phẩm:


 

Model

Đơn vị

CYH-3020

CYH-4020

CYH-5020

Hành trình

Hành trình trục X

mm

3000

4000

5000

Hành trình trục Y

mm

2000

Hành trình trục Z

mm

870

Khoảng cách trụ

mm

2100

 

Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn

mm

1025 (std) / 1225 (opt)

Bàn

 

Kích thước bàn

mm

3000x1600

4000x1600

5000x1600

 

Tải trọng bàn max

TONS

10

13

15

 

Trục chính

 

Động cơ trục chính (cont./30 min)

KW/HP

18.5 / 22 ; 25 / 30 (opt)

Tốc độ trục chính (kiểu bánh răng)

rpm

3000

Độ côn trục chính

 

BT-50

Ăn dao

Tốc độ ăn dao nhanh trục X, Y

mm/min

X, Y:10000

Tốc độ ăn dao nhanh trục Z

mm/min

Z:8000

Tốc độ ăn dao

mm/min

5~5000

ATC

Số vị trí ổ dao

no.

24 (std) / 40m, 60 (opt)

Đường kính dao cụ max /dao cụ rỗng liền kề

mm

110 / 220

Chiều dài dao cụ max

mm

300 / 350

Khối lượng dao cụ max

kgs

18 (25)

Hệ thống làm mát/bôi trơn

Dung tích thùng dầu thủy lực

L

140

Dung tích thùng dầu bôi trơn

L

20

Dung tích bình nước làm mát

L

400

600

800

 

Thanh trượt

Thanh trượt trục X

 

Kiểu tuyến tính (X)

Thanh trượt trục Y, Z

 

Kiểu hộp (Y, Z)

 

Khác

 

Điều khiển CNC

 

MITSUBISHI / FANUC

 

Áp suất khí

kg/cm2

6

 

Nguồn yêu cầu

KVA

45

 

Khối lượng máy

KGS

33600

38500

43500

 

Kích thước (LxWxH)

mm

8100x5300x5100

11000x5300x5100

12600x5300x5100

 

Model

Đơn vị

CYH-3025

CYH-4025

CYH-5025

Hành trình

Hành trình trục X

mm

3000

4000

5000

Hành trình trục Y

mm

2500

Hành trình trục Z

mm

870

Khoảng cách trụ

mm

2600

 

Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn

mm

1025 (std) / 1225 (opt)

Bàn

 

Kích thước bàn

mm

3000x2000

3000x2000

3000x2000

 

Tải trọng bàn max

TONS

10

13

15

 

Trục chính

 

Động cơ trục chính (cont./30 min)

KW/HP

18.5 / 22 ; 25 / 30 (opt)

Tốc độ trục chính (kiểu bánh răng)

rpm

3000

Độ côn trục chính

 

BT-50

Ăn dao

Tốc độ ăn dao nhanh trục X, Y

mm/min

X, Y:10000

Tốc độ ăn dao nhanh trục Z

mm/min

Z:8000

Tốc độ ăn dao

mm/min

5~5000

ATC

Số vị trí ổ dao

no.

24 (std) / 4060 (opt)

Đường kình dao cụ max / dao cụ rỗng liền kề

mm

110 / 220

Chiều dài dao cụ max

mm

300 / 350

Khối lượng dao cụ max

kgs

18 (25)

Hệ thống làm mát/bôi trơn

Dung tích thùng dầu thủy lực

L

180

Dung tích thùng dầu bôi trơn

L

20

Dung tích bình làm mát

L

600

800

1000

 

Thanh trượt

Thanh trượt trục X

 

Kiểu tuyến tính (X)

Thanh trượt trục Y, Z

 

Kiểu hộp (Y, Z)

 

Khác

 

Điều khiển CNC

 

MITSUBISHI / FANUC

 

Áp suất khí

kg/cm2

6

 

Nguồn yêu cầu

KVA

50

55

60

 

Khối lượng máy

KGS

36300

41400

46500

 

Kích thước (LxWxH)

mm

8100x5900x5100

11000x5900x5100

12600x5900x5100

 

Model

Đơn vị

CYH-5030

CYH-6030

CYH-8030

Hành trình

Hành trình trục X

mm

5000

6000

8000

Hành trình trục Y

mm

3000

Hành trình trục Z

mm

870

Khoảng cách trụ

mm

3100

 

Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn

mm

1025 (std) / 1225 (opt)

Bàn

 

Kích thước bàn

mm

5000x2500

6000x2500

8000x2500

 

Tải trọng bàn max

TONS

20

25

30

 

Trục chính

 

Động cơ trục chính (cont./30 min)

KW/HP

18.5 / 22 ; 25 / 30 (opt)

Tốc độ trục chính (kiểu bánh răng)

rpm

3000

Độ côn trục chính

 

BT-50

Ăn dao

Tốc độ ăn dao nhanh trục X, Y

mm/min

X:6000 ; Y:8000

Tốc độ ăn dao nhanh trục Z

mm/min

Z:8000

Tốc độ ăn dao

mm/min

5~5000

ATC

Số vị trí ổ dao

no.

24 (std) / 4060 (opt)

Đường kính dao cụ max /dao cụ rỗng liền kề

mm

140

Chiều dài dao cụ max

mm

300

Khối lượng dao cụ max

kgs

18

Hệ thống làm mát/bôi trơn

Dung tích thùng dầu thủy lực

L

180

Dung tích thùng dầu bôi trơn

L

25

Dung tích bình làm mát

L

1200

1400

1600

 

Thanh trượt

Thanh trượt trục X

 

Kiểu tuyến tính (X)

Thanh trượt trục Y, Z

 

Kiểu hộp (Y, Z)

 

Khác

 

Điều khiển CNC

 

MITSUBISHI / FANUC

 

Áp suất khí

kg/cm2

6

 

Nguồn yêu cầu

KVA

60

70

80

 

Khối lượng máy

KGS

48000

55000

65000

 

Kích thước (LxWxH)

mm

12600x6500x5200

15000x6500x5200

20500x6500x5200

 

Model

Đơn vị

CYH-6035

CYH-8035

CYH-10035

Hành trình

Hành trình trục X

mm

6000

8000

10000

Hành trình trục Y

mm

3500

Hành trình trục Z

mm

870

Khoảng cách trụ

mm

3600

 

Khoảng cách từ mũi trục chính đến bàn

mm

1025 (std) / 1225 (opt)

Bàn

 

Kích thước bàn 

mm

6000x2000

8000x2000

10000x2000

 

Tải trọng bàn max

TONS

10

13

15

 

Trục chính

 

Động cơ trục chính (cont./30 min)

KW/HP

18.5 / 22 ; 25 / 30 (opt)

Tốc độ trục chính (kiểu bánh răng)

rpm

3000

Độ côn trục chính

 

BT-50

Ăn dao

Tốc độ ăn dao nhanh trục X, Y

mm/min

X:6000 ; Y:8000

Tốc độ ăn dao nhanh trục Z

mm/min

Z:8000

Tốc độ ăn dao

mm/min

5~5000

ATC

Số vị trí ổ dao

no.

24 (std) / 4060 (opt)

Đường kính dao cụ max/ dao cụ rỗng liền kề

mm

140

Chiều dài dao cụ max

mm

300

Khối lượng dao cụ max

kgs

18

Hệ thống làm mát/bôi trơn

Dung tích thùng dầu thủy lực

L

180

Dung tích thùng dầu bôi trơn

L

25

Dung tích bình làm mát

L

1400

1600

1800

 

Thanh trượt

Thanh trượt trục X

 

Kiểu tuyến tính (X)

Thanh trượt trục Y, Z

 

Kiểu hộp (Y, Z)

 

Khác

 

Điều khiển CNC

 

MITSUBISHI / FANUC

 

Áp suất khí

kg/cm2

6

 

Nguồn yêu cầu

KVA

80

90

100

 

Khối lượng máy

KGS

60000

72000

85000

 

Kích thước (LxWxH)

mm

15300x7200x5600

20500x7200x5600

26000x7200x5600

 

  



SẢN PHẨM LIÊN QUAN
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 
 
 
Mr Tân - PGĐ Kinh doanh
 
0904 19 10 20
 
 
 
 
Mr Quân - TP.Kinh Doanh
 
0904 86 76 26
 
 
 
 
Mrs Liên - P.Kinh Doanh
 
0902 165 365
 
 
 
 
Mr Tiến - Chi nhánh TP HCM
 
0908 144 705
 
 
 
 
ĐƯỜNG ĐẾN CÔNG TY Đường đến công ty
Thời gian làm việc
THỐNG KÊ
  Đang truy cập : 72
 Tổng lượt truy cập : 499825
TRỤ SỞ CHÍNH
 
Địa chỉ: Tầng 2 – Tòa nhà Lidaco- Vinaconex 7, số 19 Đại Từ, Q.Hoàng Mai, Hà nội
Tel: 024.35572682 /  024.35572683
Fax: 024.35572684 - Hotline: 0903446042
Email: support@unitechmachinetools.com
   
VĂN PHÒNG TẠI TP.HỒ CHÍ MINH
 
Địa chỉ: D22- Đường Số 6, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tel: 028.37620264 - Fax: 028.37620265
Hotline: 0908 144 705
Email: tienph@unitechmachinetools.com