DANH MỤC SẢN PHẨM
Sản phẩm
bán chạy
TIN MỚI CẬP NHẬT


THIẾT BỊ ĐO KIỂM TRA
Giá:
Liên hệ
Đặc điểm:
 
Mô tả sản phẩm:

Ứng dụng cho động cơ kích thước lớn, bơm, trục cao su, xi lanh khô, động cơ đốt trong...



 

Dùng cho phôi có kích thước nhỏ

Thông số kỹ thuật

UNW-160H

UNW-300H

UNW-500H

Trọng lượng phôi (kg)

160

300

500

Đường kính phôi max (mm)

Φ1000

Φ1220

Φ1500

Khoảng cách giữa 2 vòng bi (mm)

Min 60

Min 60

Min 60

 Đường kính phôi (mm)

Φ15~752)

Φ15~752)

Φ15~752)

 Khoảng cách max giữa cánh dẫn hướng và vòng bi đỡ bên phải (mm)

1500

1500

1500

 Tốc độ xoay trục chính (r/min)

600,10954)

600,10954)

600,10954)

Công suất động cơ (kw)

31)

31)

41)

Momen trục (N·m)

60

60

60

 Chiều dài giường (mm)

2500

2500

2500

 Lượng mất cân bằng min (emar)

≤1g· mm/kg

≤1g· mm/kg

≤1g· mm/kg

 

Dùng cho các phôi có kích thước trung bình

 

 Thông số kỹ thuật

UNW-1000H

UNW-2000H

UNW-3000H

UNW-5000

Trọng lượng phôi (kg)

1000

2000

3000

5000

Đường kính phôi max (mm)

Φ1600

Φ1800

Φ2100

Φ2400

Khoảng cách giữa 2 vòng bi (mm)

Min 60

Min 60

Min 60

Min 320

Đường kính phôi (mm)

Φ25~1203)

Φ25~1203)

Φ25~1203)

Φ40~380

 Khoảng cách max giữa cánh dẫn hướng và vòng bi đỡ bên phải (mm)

1600

1900

1900

2500

 Tốc độ xoay của trục chính (r/min)

600,10954)

485,8184)

133,225,396.
634,9704)

192,325,571,
915,14004)

Công suất động cơ (kw)

41)

7.51)

7.51)

151)

Momen trục (N·m)

250

300

700

1250

Chiều dài giường (mm)

2500

3000

3000

4000

 Lượng mất cân bằng min (emar)

≤1g· mm/kg

≤1g· mm/kg

≤1g· mm/kg

≤1g· mm/kg

 

Dùng cho các phôi có kích thước lớn

 

Thông số kỹ thuật

UNW-10000H

UNW-15000

UNW-20000

UNW-30000

Trọng lượng phôi (kg)

10000

15000

20000

30000

Đường kính max của phôi (mm)

Φ2400

Φ2800

Φ2800

Φ3000

Khoảng cách giữa 2 vòng bi (mm)

Min 320

Min 450

Min 450

Min 500

Đường kính phôi (mm)

Φ60~400

Φ60~400

Φ60~400

Φ80~500

 Khoảng cách giữa cánh dẫn hướng và vòng bi đỡ bên phải (mm)

4000

4200

5200

6000

Tốc độ xoay của trục chính (r/min)

Stepless speed
regulation

195,336,561,
916,13744)

195,336,561,
916,13744)

127,218,365,
596,895,11044)

 Công suất động cơ (kw)

221)

301)

551)

751)

Momen trục (N·m)

2250

2250

5000

7800

 Chiều dài giường (mm)

5500

6000

7000

8000

 Lượng mất cân bằng min (emar)

≤2g· mm/kg

≤2g· mm/kg

≤2g· mm/kg

≤2g· mm/kg

 

Dùng cho các phôi có kích thước cực lớn

 

Thông số kỹ thuật

UNW-40000

UNW-50000

UNW-90000

 Trọng lượng phôi (kg)

40000

50000

90000

Đường kính max của phôi (mm)

Φ3400

Φ3600

Φ4200

Khoảng cách giữa 2 vòng bi (mm)

Min 500

Min 500

Min 800

Đường kính phôi (mm)

Φ80~560

Φ80~560

Φ80~700

 Khoảng cách max giữa cánh dẫn hướng và vòng bi đỡ bên phải (mm)

7000

8000

10000

 Tốc độ quay của trục chính (r/min)

≥120

≥120

≥120

Công suất động cơ (kw)

901)

1101)

2201)

Momen trục (N·m)

9000

11000

15000

Chiều dài của giường (mm)

9000

10000

12000

 Lượng mất cân bằng min (emar)

≤2g· mm/kg

≤2g· mm/kg

≤2g· mm/kg


1) Chuyển đổi tần số
2) Có thể thêm 75-180
3) Có thể thêm 120~240
4) Điều chỉnh tốc độ vô cấp



SẢN PHẨM LIÊN QUAN
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
 
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
 
 
 
Mr Tân - PGĐ Kinh doanh
 
0904 19 10 20
 
 
 
 
Mr Quân - TP.Kinh Doanh
 
0904 86 76 26
 
 
 
 
Mrs Liên - P.Kinh Doanh
 
0902 165 365
 
 
 
 
Mr Tiến - Chi nhánh TP HCM
 
0908 144 705
 
 
 
 
ĐƯỜNG ĐẾN CÔNG TY Đường đến công ty
Thời gian làm việc
THỐNG KÊ
  Đang truy cập : 133
 Tổng lượt truy cập : 498856
TRỤ SỞ CHÍNH
 
Địa chỉ: Tầng 2 – Tòa nhà Lidaco- Vinaconex 7, số 19 Đại Từ, Q.Hoàng Mai, Hà nội
Tel: 024.35572682 /  024.35572683
Fax: 024.35572684 - Hotline: 0903446042
Email: support@unitechmachinetools.com
   
VĂN PHÒNG TẠI TP.HỒ CHÍ MINH
 
Địa chỉ: D22- Đường Số 6, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Tel: 028.37620264 - Fax: 028.37620265
Hotline: 0908 144 705
Email: tienph@unitechmachinetools.com