Đơn vị
Model
C5112
C5116
C5116-I
C5123
C5123-I
C5125
C5125-I
Đường kính tiện trên dao đứng
mm
1250
1600
2300
2500
Đường kính tiện trên bàn dao cạnh
1100
1400
2000
2200
Đường kính bàn máy
1000
Chiều cao phôi max
1700
1310
Trọng lượng phôi max
t
3.2
5
8
10
Tốc độ quay bàn
r/min
6.3~200
5~160
3.2~100
2~62
2~60
Số cấp tốc độ
Class
16
Tốc độ ăn dao đài dao đứng
mm/min
0.8~89
0.8~86
0.6~86
Số cấp ăn dao đài dao đứng
级
12
Công suất động cơ
kw
22
30
37
Kích thước máy
2277×2540×3403
2662×2800×3550
2662×2800×4250
3235×3240×3910
3380×3360×4000
3540×3300×4105
Trọng lượng máy
9.5
12.7
13.2
19.5
19.8
21.5
21.8
Các sản phẩm khác:
0903446042
support@unitechmachinetools.com