Tổng thể
Model
FGL10T-HWA3
FGL15T-HWA3
FGL18T-HWA3
FGL10-HWA1
FGL15-HWA1
(FGL18-HWA1)
Nhiên liệu
Gasoline/LPG
Công suất danh định
kg
1000
1500
1800
Tâm tải
mm
500
Kiểu vận hành
ngồi
Kiểu lốp
Trước/sau
Lốp hơi
Số bánh xe
2×/2
Kích thước
Chiều cao nâng
3000
Chiều cao nâng tự do
135
Kích thước càng nâng
LxWxT
920X100X35
920×100×35
920×100×38
Chiều dài xe (không tính càng)
2171
2231
2274
Chiều rộng tổng thể
1070
Chiều cao hạ cụm nâng
1995
Chiều cao khi nâng
4030
Bán kính quay
1880
1955
1985
Bánh xe
Trước
890
920
Sau
Hiệu suất
Tốc độ
Dịch chuyển
Hết tải
km/h
13.5
Không tải
14.5
Nâng
mm/s
590
650
Hạ
450
550
Trọng lượng
Xe
2150
2590
2820
Phân phối lực bánh xe
2810
3620
4010
340
470
560
1170
1140
1120
980
1450
1700
Rear
5.00-8-8PR
Phành
Kiểu phanh
Phanh chạy
Thủy lực
Phanh dừng
cơ
Nguồn
Ắc quy
Điện áp/Công suất
V/AH
12/100
Động cơ
NISSAN K21
Đầu ra danh định/r.p.m
Kw/rpm
31.5/2300
Momen xoắn/r.p.m
N.m/rpm
144/1600
Số xilanh
4
Dung tích
CC
2065
Dung tích thùng nhiên liệu
L
38
Các sản phẩm khác:
0903446042
support@unitechmachinetools.com